Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Chăm sóc KH - 0906 745 968

Chăm sóc KH - 0906 745 968

Thống kê

  • Đang online 38
  • Hôm nay 548
  • Hôm qua 356
  • Trong tuần 2,405
  • Trong tháng 6,336
  • Tổng cộng 573,653

XE NÂNG 1.6 TẤN, CAO 3.2M

PS16L32

NOBLELIFT

18 THÁNG

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM LÀ NHÀ NHẬP KHẨU PHÂN PHỐI CÁC LOẠI XE NÂNG HẠ ĐẠI LÝ ĐỘC QUYỀN DUY NHẤT CỦA HÃNG NOBLELIFT – GERMANY TẠI VIỆT NAM. XE NÂNG ĐIỆN PS13RM ĐƯỢC THIẾT KẾ ĐẶC BIỆT DÙNG ĐƯỢC CHO TẤT CẢ CÁC DÒNG PALLET KÍCH THƯỚC LỚN NHỎ, KÍN, HỞ …..

 Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer`s type designation

 

PS 12L(3600)

PS 16L(4600)

PS 20L(4600)

1.3

Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)

 

Battery

1.4

Operator type

 

Pedestrian

1.5

Load Capacity / rated load

Q(t)

1.2

1.6

2.0

1.6

Load centre distance

C(mm)

600

1.8

Load distance ,centre of drive axle to fork

x(mm)

647

1.9

Wheelbase

y(mm)

1248

1293

1429

Weight

2.1

Service weight

Kg

1007

1340

1579

2.2

Axle loading, laden front/rear

Kg

684/1523

930/2010

1000/2579

2.3

Axle loading, unladen front/rear

Kg

610/397

850 /490

900/679

Tires, chassis

3.1

Tires

 

Polyurethane (PU)

3.2

Tire size, front

ÆxW (mm)

Ф230×75

3.3

Tire size, rear

ÆxW (mm)

Ф85×75

3.4

Additional wheels(dimensions)

ÆxW (mm)

Ф150x54

3.5

Wheels, number front/rear(x=driven wheels)

 

1x+1/4

3.6

Track, front

b10(mm)

522

3.7

Track, rear

b11(mm)

390

Dimensions

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

2308

2108

2228

4.3

Free Lift height

h2(mm)

1760

1520

1520

4.4

Lift height

h3(mm)

3600

4600

4600

4.5

Extended mast height

h4(mm)

4088

5088

5208

4.9

Height of tiller in drive position min./ max.

h14(mm)

850/1385

4.15

Height, lowered

h13(mm)

90

4.19

Overall length

l1(mm)

1919

1964

2100

4.20

Length to face of forks

l2(mm)

769

814

950

4.21

Overall width

b1(mm)

820

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

60/180/1150

4.25

Distance between fork-arms

b5(mm)

570

4.32

Ground clearance, centre of wheelbase

m2(mm)

28

28

23

4.33

Aisle width for pallets 1000X1200 crossways

Ast(mm)

2336

2406

2536

4.34

Aisle width for pallets 800X1200 lengthways

Ast(mm)

2456

2393

2523

4.35

Turning radius

Wa(mm)

1440

1510

1640

Performance data

5.1

Travel speed, laden/ unladen

km/h

5.5/6.0

5.5/6.0

5.5/6.0

5.2

Lift speed, laden/ unladen

m/s

0.10/0.17

0.13/0.20

0.13/0.20

5.3

Lowering speed, laden/ unladen

m/s

0.11/0.11

0.20/0.14

0.20/0.14

5.8

Max. gradeability, laden/ unladen

%

6/12

6/12

6/10

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

Electric- engine

6.1

Drive motor rating S2  60min    

kw

1.3

1.3

1.7

6.2

Lift motor rating at S3  10%    

kw

1.5

3.2

3.2

6.3

Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no

 

2VBS

3VBS

3PZS

6.4

Battery voltage, nominal capacity K5  

V/Ah

24/180

24/270

24/350

6.5

Battery weight

kg

175

230

288

6.6

Energy consumption acc: to VDI cycle

kWh/h

0.95

1.59

1.70

Additional data

8.1

Type of drive control

 

AC- speed control

8.4

Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053

dB(A)

<70

 

 

Designation

Lowered mast height h1(mm)

Free Lift height h2(mm)

Lift height h3(mm)

Extended mast height h4(mm)

PS 20L

Two stage mast

2078

2900

3500

2228

3200

3800

2428

3600

4200

Two stage mast FFL
(Full-Free-Lift)

2078

1410

2900

3500

2228

1560

3200

3800

2428

1760

3600

4200

Three stage mast

2128

4300

4900

2228

4600

5200

Three stage mast FFL
(Full-Free-Lift)

2128

1420

4300

4900

2228

1520

4600

5200

 

HOTLINE - 0938 174 486 - Ms Quỳnh Như

 

CÔNG TY TNHH PATIHA VIỆT NAM

 

CHUYÊN KINH DOANH CÁC MẶT HÀNG THIẾT BỊ NÂNG HẠ: XE NÂNG TAY - XE NÂNG TAY CAO - XE NÂNG BÁN TỰ ĐỘNG - XE NÂNG ĐIỆN - BÀN NÂNG HÀNG .... 
VÀ 
LÀ ĐẠI LÝ CHÍNH HÃNG XE NÂNG TẠI VIỆT NAM

Đổi mới và chắt lọc từ bao năm kinh nghiệm hành nghề, chúng tôi đã cố gắng khắc phục những gì chưa đạt được trong thời gian vừa qua, chấn chỉnh lại quy chế vận hành, tạo nguồn sinh khí mới với bộ mặt trẻ trung và năng động hơn, nhằm phục vụ Quý khách hiệu quả hơn.

Trong việc kinh doanh: hàng hóa chất lượng cao với giá cả hợp lý, uy tín, trách nhiệm luôn là phương châm hàng đầu của chúng tôi. Với chế độ bảo hành, bảo trì chu đáo, phụ tùng thay thế đầy đủ, luôn có đội ngủ kỷ thuật viên tay nghề cao, phục vụ tận tình, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu hậu mãi, chắc chắn sẽ làm hài lòng Quý khách.

 

Chúng tôi nguyện sẽ phấn đấu không ngừng để Công ty PATIHA VIỆT NAM chúng tôi luôn sẽ là cánh tay đắc lực trên mọi nẻo đường kinh doanh của các bạn!

Chúng tôi rất hân hạnh đón nhận mọi yêu cầu, đóng góp của quý khách.

 

GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC, GIAO HÀNG TRONG 24H

Liên hệ: Ms Quỳnh Như –   0938 174 486

 

Đ/C VĂN PHÒNG: 105/2 QUỐC LỘ 1A, PHƯỜNG TÂN THỚI HIỆP, QUẬN 12, HCM.

ĐC KHO XEM HÀNG TRỰC TIẾP: SỐ 13 QUỐC LỘ 1A, TÂN THỚI NHẤT, QUẬN 12, HCM
ĐT: 08 3701 0317 – 0938 174 486

 Fax: 08. 3716 2566

Email: sale4@patiha.com.vn

Yahoo & Skype: sale4.patiha

 

Website:

http://muabanxenangtay.com/

http://muabanxenangtay.com/

http://xenangpatiha-xenangtaypatiha.blogspot.com/

http://muabanxenang-thegioixenang-nhunguyen.blogspot.com/

http://vo-xe-nang.gianhangvn.com/

 

 

 

Top

   (0)