XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50

RT15ST65

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50 Hotline: 0938 174 486 XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI NOBLELIFT Model: RT15ST50 Động cơ: Điện AC Nhiên liệu: Ắc quy Chì – Axít Tâm tải trọng: 600 mm Tải trọng nâng: 1.5 Tấn Chiều cao nâng: 3000 – 6000 mm

XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50
Hotline: 0938 174 486
XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI NOBLELIFT 
Model: RT15ST50
Động cơ: Điện AC
Nhiên liệu: Ắc quy Chì – Axít
Tâm tải trọng: 600 mm
Tải trọng nâng: 1.5 Tấn
Chiều cao nâng: 3000 – 6000 mm

 

 

Bạn đang cần mua XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50 phục vụ xếp hàng hóa trong kho. XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50 với chi phí đầu tư ban đầu thấp, đảm bảo về chất lượng, an toàn, tin cậy trong quá trình sử dụng. Với dải tải tọng từ 1 tấn đến 2 tấn với độ cao nâng tối đa lên tới 5,5 mét, hệ điều khiển Curtis xuất xứ USA.

 

XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50 bo mạch điều khiển Curtis USA (USA) và ZAPI (Italia) hoạt động đáng tin cậy.

Động cơ             :   Điện AC/Đứng lái

Tâm tải trọng     : 600 mm

Tải trọng nâng   : 1500 kg

Chiều cao nâng   : 3000 mm - 6000 mm

Đặc điểm chính của XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50.

Sử dụng bo mạch điều khiển Curtis và Zapi  hoạt động thông minh, bảo vệ xe nâng đứng lái an toàn tuyệt đối với giao diện điều khiển thuận tiện, dễ dàng trong quá trình sử dụng.

Công suất Motor di chuyển 4 kW hoạt động linh hoạt ở địa hình nhỏ hẹp.

Hệ thống trợ lực lái EPS (trợ lực bằng điện) được tách riêng biệt có công suất 0,8 kW.

Phần mềm điều khiển luôn được dễ dàng cập nhật, dễ dàng kế nối với các thiết bị sửa chữa.

Hệ thống lái được trợ lực bằng điện, điều khiển nhẹ nhàng, êm ái.

Cabin thiết kế rộng và tay điều khiển được thiết kế tối ưu hóa giúp người lái xe nâng đứng lái vận hành một cách dễ dàng trong quá trình sử dụng.

Bình ắc quy XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50 được thiết kế dễ dàng kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ. Có nhiều lựa chọn hãng sản xuất ắc quy như: GS Yuasa Nhật, FAAM Italy…

Điểm khác biệt trên XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50 chính là sử dụng Motor lái tách biệt so với motor di chuyển. Tạo điều kiện cho xe nâng di chuyển khỏe và nhẹ nhàng hơn.

 

XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50 - Reach Truck thương hiệu NOBLELIFT độc quyền tại Việt nam.

Chúng tôi đã cung cấp xe nâng reach truck, xe nâng điện, xe nâng dầu heli loại đứng lái, ngồi lái trên toàn quốc. XE NÂNG ĐIỆN 1.5 TẤN CAO 5 MÉT NOBLELIFT - RT15ST50 thương hiệu xe nâng trung quốc. số 1 ở Việt Nam.

 

 

 

MODEL FOR DIMENSION LIFTING HEIGH BATTERY
RT15ST (200-760) * 1150 2500MM 360AH
(200-760) * 1150 2700MM 360AH
(200-760) * 1150 3000MM 360AH
(200-760) * 1150 3300MM 360AH
(200-760) * 1150 3600MM 360AH
(200-760) * 1150 4000MM 360AH
(200-760) * 1150 4500MM 360AH
(200-760) * 1150 5000MM 360AH
(200-760) * 1150 5300MM 360AH
(200-760) * 1150 5500MM 360AH
(200-760) * 1150 5800MM 360AH
(200-760) * 1150 6000MM 360AH
(200-760) * 1150 6500MM 360AH
(200-760) * 1150 7000MM 360AH
(200-760) * 1150 7500MM 360AH
(200-760) * 1150 8000MM 360AH

 

 

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer‘ type designation

 

RT15ST

         

1.3

Drive(electric,diesel,petrol,gas,main electric)

 

Battery

         

1.4

Type of operation(hand,pedestrian,,stand on,rider picker)

 

Stand on

         

1.5

Load capacity/rated load

Q (t)

1.5

         

1.6

Load center distance

C (mm)

500

         

1.8

Load distance,cenre of drive axle to fork

X(mm)

380

         

1.9

Wheelbase

y (mm)

1482

         

Weight

2.1

Service weight incl.battery

kg

3630

         

2.3

Axle loading,unladen front/rear

kg

2260/1370

         

2.4

Axle loading,fork advanced,laden front/rear

kg

840/4290

         

2.5

Axle loading,fork retraced,laden front/rear

kg

1960/3170

         

Tyres, chassis

3.1

Tyres(solid rubber,superelastic,pneumatic,polyurethane)

 

Polyurethane

         

3.2

Tyres size,front

ØxW(mm)

343×140

         

3.3

Tyres size,rear

ØxW(mm)

267×106

         

3.5

Wheels,number front/rear(x=driven wheels)

 

2/1x+2

         

3.7

Track width,rear

b11(mm)

1010/500

         

Dimensions

4.1

Mast/fork carriage tilt forward/backward

α/β (°)

3/5

         

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

3398

         

4.3

Free lift

h2(mm)

2760

         

4.4

Lift height

h3(mm)

8000

         

4.5

Extended mast height

h4(mm)

8860

         

4.7

Overhead load guard(cab)height

h6(mm)

2330

         

4.19

Overall length

l1(mm)

2246

         

4.20

Length to face of forks

l2(mm)

1326

         

4.21

Overall width

b1(mm)

1130

         

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

35/100/920

         

4.25

Width over forks

b5(mm)

200/760

         

4.28

Reath distance

l4(mm)

560

         

4.31

Ground clearance

m1(mm)

80

         

4.34

Aisle width for pallets 800X1000 crossways

Ast(mm)

2695

         

4.35

Turning radius

Wa(mm)

1750

         

4.37

Length across wheel arms

l7(mm)

1855

         

Performance data

5.1

Travel speed,laden/unladen

km/h

9.5/9.5

         

5.2

Lift speed,laden/unladen

m/s

0.28/0.32

         

5.3

Lowering speed,laden/unladen

m/s

0.35/0.31

         

5.4

Reath speedm,laden/unladen

m/s

0.09/0.12

         

5.8

Max.gradient performance,laden/unladen

%

10/15

         

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

         

Electric- engine

6.1

Drive motor rating S2 60 min

kW

5.5

         

6.2

Lift motor rating at S3 15%

kW

8.6

         

6.3

Battery acc.to DIN 43531/35/36 A,B,C,no

 

A,4Pzs

         

6.4

Battery voltage,nominal capacity K5

V/Ah

48/360

         

6.5

Battery weight

kg

680

         

Additional data

8.1

Type of drive control

 

Zapi

         

8.2

Operating pressure for attachments

(bar)

110

         

8.3

Oil volume for attachments

(l/min)

40

         

8.4

Sound level at driver's ear according to EN 12053

dB/(A)

<70

         

Website:

http://xenangdienngoilainoblelift.blogspot.com/

http://muabanxenangtay.com/

https://xenangtaydailoangiare.wordpress.com/

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Chăm sóc KH - 0906 745 968

Chăm sóc KH - 0906 745 968

Thống kê

  • Đang online 80
  • Hôm nay 148
  • Hôm qua 161
  • Trong tuần 2,244
  • Trong tháng 7,294
  • Tổng cộng 611,068

Top

   (0)