Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

038 346 4832 Mr Duy

038 346 4832 Mr Duy

XE NÂNG TAY THẤP NOBLELIFT

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 13
  • Hôm nay 1,125
  • Hôm qua 1,371
  • Trong tuần 2,846
  • Trong tháng 12,897
  • Tổng cộng 1,048,337

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP CAO 2.9M

(0 đánh giá)

PSB1229

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG

Hàng có sẵn tại kho Nhập khẩu chính hãng

XE NÂNG ĐIỆN PSB1229 - XE NÂNG ĐIỆN NHỎ GỌN DÙNG CHO KHO HẸP

Video clip hoạt động của xe nâng điện dùng cho kho hẹp 1.2 tấn cao 2.9m (PSB1229)

  

 

Xe nâng điện dùng cho kho hẹp 1.2 tấn cao 2.9m (PSB1229) được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong các kho có diện tích hẹp với công suất hoạt động cao, Xe nâng điện PS chỉ sử dụng được cho pallet 1 mặt , sự kết hợp với các thành phần mạnh mẽ động cơ hoạt động với hiệu suất tuyệt vời, lực tay lái điện, pin dung lượng cao là dòng xe rất được ưa chuộng  hiện nay.

XE NÂNG ĐIỆN  CÓ  BỆ ĐỨNG LÁI SỬ DỤNG ĐIỆN TỰ ĐỘNG

Sử dụng điện tự động 100% - có bệ đứng lái 

Tải trọng nâng tối đa: 1200kg

Chiều cao nâng thấp nhất: 85mm

Chiều cao nâng cao nhất: theo yêu cầu khách hàng - nâng cao tối đa 2900mm

Dòng xe nâng nhỏ gọn dùng cho kho hẹp chỉ dụng cho pallet 1 mặt

Lối đi quay đầu tối thiểu: 2.2m

Bình điện sử dụng liên tục từ 6-8h - sạc đầy từ 3-4h 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA XE NÂNG ĐIỆN NHỎ GỌN DÙNG CHO KHO HẸP 1.2 TẤN CAO 2.9M - PSB1229 NOBLELIFT

arameters

Features
THÔNG SỐ KỸ THUẬT DÒNG XE NÂNG ĐIỆN PSB MODEL PSB
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer's type designation   PS E12 1) PS B12 PS B15
1.3 Power (battery,diesel, petrol gas,manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian Pedestrian(stand) Pedestrian
1.5 Load Capacity/rated load Q(t) 1.2 1.5 1.6
1.6 Load centre distance c(mm) 600 600
1.8 Load distance .centre of drive a×le to fork x(mm) 684 784
1.9 Wheelbase Y(mm) 1196 1235
Weight 2.1 Service weight kg 765 960 1035
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 685/1280 830/1330 880/1655
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 585/180 730/230 780/255
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Φ× w (mm) Φ252×88
3.3 Tire size, rear Φ× w (mm) Φ 80 × 70
3.4 Additional wheels(dimensions) Φ×w(mm) Φ150×54
3.5 Wheels, number front/rear(x=d riven wheels)   1x+2 / 4
3.6 Tread, front b10mm 686
3.7 Tread, rear b11 (mm) 390/505
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1 (mm) 1946 2096 1946
4.3 Free Lift height h2 (mm) 120 150
4.4 Lift h3 (mm) 2900 2) 32003) 2900 4)
4.5 Extended mast height h4 (mm) 3675 3975 3675
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14mm 985/1420
4.15 Height, lowered h13mm 81
4.19 Overall length l1 (mm) 1846 1844 / 1946 1875/1975
4.2 Length to face of forks l2(mm) 695 695/795 733/833
4.21 Overall width b1(mm) 810 910
4.22 Fork dimensions s/ e/ l(mm) 60/180/1150
4.25 Distance between fork- arms b5 (mm) 570/685
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2(mm) 26 21
4.33 Aisle width for pallets 1000×1200 crossways Ast (mm) 2320 2320/2420 2360/2460
4.34 Aisle width for pallets 800×1200 lengthways Ast (mm) 2215 2215/2315 2250/2350
4.35 Turning radius Wa (mm) 1400 1400/1500 1440/1540
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 6.0/6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.105/0.15
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.13/0.11
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 6/12
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- Motor 6.1 Drive motor rating S2 60min kW 1.3
6.2 Lift motor rating at S3 15% kW 2.2 3.0
6.3 Battery acc. to DIN43 531/35/36 A,B,C,no   No,not DIN No,cells 3PZS No,cells 4PZS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 1) V/Ah 2×12/90 24/210 24/280
6.5 Battery weight kg 65 200 250
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 1.4 1.4
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- Speed Control
8.4 sound level at driver's ear acc. to EN 12053 dB(A) <70

 

NG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM - SIÊU THỊ XE NÂNG

Hotline: 038 346 4832  Mr. Chương

Điện Thoại: (028) 363 66 245       Fax: (028) 3716 2566

Email: sale1.noblelift.com

Showroom Bình Dương: 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

Showroom Hồ Chí Minh: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh.

Địa chỉ kho hàng: Số 13 Quốc

Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP CAO 3.6M Call

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP CAO 3.6M

Hàng có sẵn tại kho Nhập khẩu chính hãng

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN MINI NHỎ 1.5 TẤN  CAO 3.6 MÉT Call

XE NÂNG ĐIỆN MINI NHỎ 1.5 TẤN CAO 3.6 MÉT

Xe nâng điện mini nhỏ ngon 1500Kg cao 3.6m

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP CAO 3.2M Call

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP CAO 3.2M

Xe nâng dùng cho kho nhỏ hẹp

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP CAO 3.6M Call

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP CAO 3.6M

Xe nang điện chuyên dùng trong các kho thực phẩm

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP 1.5 TẤN Call

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP 1.5 TẤN

Hàng có sẵn tại kho Nhập khẩu chính hãng

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP 1.2 TẤN Call

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP 1.2 TẤN

Hàng có sẵn tại kho Nhập khẩu chính hãng

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP 1.2 TẤN Call

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP 1.2 TẤN

Xe nâng điện chuyên dùng cho kho nhỏ hẹp

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP CAO 1.6M Call

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP CAO 1.6M

Hàng có sẵn tại kho Nhập khẩu chính hãng

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP 1.5 TẤN Call

XE NÂNG ĐIỆN DÙNG CHO KHO HẸP 1.5 TẤN

Hàng có sẵn tại kho Nhập khẩu chính hãng

038 346 4832

Top

   (0)