XE NÂNG NHỎ GỌN ĐI BỘ BẰNG ĐIỆN

XE NÂNG ĐIỆN ECL NHỎ GỌN DÙNG CHO KHO HẸP 

 

Xe nâng điện ECL được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong các kho có diện tích hẹp với công suất hoạt động cao, Xe nâng điện ECL chỉ sử dụng được cho pallet 1 mặt , sự kết hợp với các thành phần mạnh mẽ động cơ hoạt động với hiệu suất tuyệt vời, lực tay lái điện, pin dung lượng cao là dòng xe rất được ưa chuộng  hiện nay.

 

XE NÂNG ĐIỆN KHÔNG CÓ  BỆ ĐỨNG LÁI ĐI BỘ BẰNG ĐIỆN ECL

Sử dụng điện tự động 100% - có bệ đứng lái 

Tải trọng nâng tối đa: 1000kg

Chiều cao nâng thấp nhất: 85mm

Chiều cao nâng cao nhất: theo yêu cầu khách hàng - nâng cao tối đa 3.5m

Dòng xe nâng nhỏ gọn dùng cho kho hẹp chỉ dụng cho pallet 1 mặt

Lối đi quay đầu tối thiểu: 2.2m

Bình điện sử dụng liên tục từ 4-5h - sạc đầy từ 2-3h 

 

Parameters
Features
Technical data sheet for industrial trucks acc. to VDI 2198    1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   ECL1029 ECL1029M
1.3 Drive   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 1.0
1.6 Load centre distance c(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 800 733
1.9 Wheelbase Y(mm) 1281
Weight 2.1 Service weight kg 510 756
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 580/930 786/970
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 385/125 530/226
Tyres, Chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front ÆxW (mm) Æ220 × 70
3.3 Tire size, rear ÆxW (mm) Æ80 × 93
3.4 Additional wheels(dimensions) ÆxW (mm) Æ124 × 60
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+1 / 2
3.6 Tread, front b10 (mm) 529
3.7 Tread, rear b11 (mm) 420/ 535 1130 - 1500
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1 (mm) 1950 1935
4.3 Free Lift height h2 (mm) 70 70
4.4 Lift h3 (mm) 2840 2840
4.5 Extended mast height h(mm) 3325 3420
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 785/ 1300
4.15 Height, lowered h13 (mm) 85 40
4.19 Overall length l1 (mm) 1800 1638
4.2 Length to face of forks l2 (mm) 650 688/ 700
4.21 Overall width b1 (mm) 800 1250
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 60/150/1150 35/100/1150 1)
4.25 Distance between fork- arms b(mm) 570/ 685 282 - 800
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 29 25
4.33 Aisle width for pallets 1000×1200 crossways Ast (mm) 2318 2341
4.34 Aisle width for pallets 800×1200 lengthways Ast (mm) 2250 2300
4.35 Turning radius Wa (mm) 1485
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 4.3 / 4.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.11/ 0.16
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.13/ 0.11
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 5/10
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- motor 6.1 Drive motor rating S2 60min     kW 0.45
6.2 Lift motor rating at S3 7.5%          kW 2.2
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   no
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5    V/Ah 2× 12/ 85 2)
6.5 Battery  weight kg 2× 25
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 0.73 0.76
Addi- tional data 8.1 Type of drive control   DC- Speed Controller
  8.4 sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) < 70

For specifications of the other lifting heights, please refer to the other type data.




 

 

CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM

Điện thoại : 0938 174 486 - 08 3701 0317

Email : sale4@patiha.com.vn - sale4@noblelift.com.vn

Website : muabanxenangtay.com / xediennanghang.com

mỗi trang

Dữ liệu đang được cập nhật, vui lòng quay lại sau!

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Thống kê

  • Đang online 71
  • Hôm nay 189
  • Hôm qua 263
  • Trong tuần 749
  • Trong tháng 7,480
  • Tổng cộng 638,689

Top

   (0)