XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1.5 TẤN 6 MÉT NOBLELIFT RT15ST60

RT15ST80

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG

0938 174 486 - MS QUỲNH NHƯ - HÀNG CÓ SẴN - MỚI 100% - GIÁ TỐT NHẤT - XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1.5 TẤN 6 MÉT NOBLELIFT RT15ST60

XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1.5 TẤN 6 MÉT NOBLELIFT RT15ST60

GIỚI THIỆU CHI TIẾT VỀ DÒNG XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1.5 TẤN 6 MÉT NOBLELIFT RT15ST60 

Xe nâng điện Reach Truck Heli ngồi lái với chiều cao nâng tối đa lên đến 8.5 m.Sử dụng tiện dụng trong các nhà máy,phân xưởng có lối đi nhỏ hẹp mà cần chiều cao nâng cao. Hoạt động giảm thiểu được tiếng ồn và thân thiện với môi trường.

 

 

MỘT SỐ TÍNH NĂNG NỔI BẬT NHẤT CỦA DÒNG XE NÂNG ĐIỆN ĐỨNG LÁI 1.5 TẤN 6 MÉT NOBLELIFT RT15ST60 

-Motor di chuyển, motor nâng hạ và motor lái công nghệ điện xoay chiều ba pha, không chổi than, ít phải bảo trì, hiệu suất cao. Được điều khiển bởi bộ điều khiển motor của hãng ZAPI độ tin cậy cao, chống bụi và chống nước tiêu chuẩn IP54.

 

-Trang bị hệ thống lái điện tử EPS giúp tài xế lái xe nâng điện reach truck Heli giảm bớt mệt mỏi khi vận hành. Hiển thị vị trí lái thực tế trên màn hình tương tác và sử dụng cảm biến tốc độ nên mức độ trợ lực luôn luôn ở mức phù hợp..

-Sử dụng công nghệ CAN bus, tốc độ truyền dữ liệu nhanh, giảm chiều dài dây kết nối.

 

-Màn hình tương tác thân thiện với người vận hành, hiển thị rõ ràng và chi tiết tình trạng xe nâng điện.

 

-Tốc độ di chuyển và tốc độ nâng hạ hàng hóa được kiểm soát theo chu trình khép kín (closed-loop control).

 

-Trang bị ba hệ thống phanh khác nhau, giúp vận hành an toàn hơn khi nâng hạ hàng hóa ở trên tầng cao.

 

-Hỗ trợ ghế ngồi ở phía trong, giảm bớt mệt mỏi và căng thẳng khi làm việc liên tục trong một thời gian dài.

 

-Ắc quy xe nâng điện reach truck Heli có dung lượng lớn, nhiều lựa chọn: GS Yuasa Nhật, FAAM Ý, Hitachi Sinkobe…

 

-Khung nâng ở phía trước rộng, chế tạo bằng thép cường độ cao, khung 3 tầng nâng lên đến chiều cao tối đa 8.5 mét.

  

MODEL FOR DIMENSION LIFTING HEIGH BATTERY
RT15ST (200-760) * 1150 2500MM 360AH
(200-760) * 1150 2700MM 360AH
(200-760) * 1150 3000MM 360AH
(200-760) * 1150 3300MM 360AH
(200-760) * 1150 3600MM 360AH
(200-760) * 1150 4000MM 360AH
(200-760) * 1150 4500MM 360AH
(200-760) * 1150 5000MM 360AH
(200-760) * 1150 5300MM 360AH
(200-760) * 1150 5500MM 360AH
(200-760) * 1150 5800MM 360AH
(200-760) * 1150 6000MM 360AH
(200-760) * 1150 6500MM 360AH
(200-760) * 1150 7000MM 360AH
(200-760) * 1150 7500MM 360AH
(200-760) * 1150 8000MM 360AH

 

 

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198

1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing mark

1.2

Manufacturer‘ type designation

 

RT15ST

         

1.3

Drive(electric,diesel,petrol,gas,main electric)

 

Battery

         

1.4

Type of operation(hand,pedestrian,,stand on,rider picker)

 

Stand on

         

1.5

Load capacity/rated load

Q (t)

1.5

         

1.6

Load center distance

C (mm)

500

         

1.8

Load distance,cenre of drive axle to fork

X(mm)

380

         

1.9

Wheelbase

y (mm)

1482

         

Weight

2.1

Service weight incl.battery

kg

3630

         

2.3

Axle loading,unladen front/rear

kg

2260/1370

         

2.4

Axle loading,fork advanced,laden front/rear

kg

840/4290

         

2.5

Axle loading,fork retraced,laden front/rear

kg

1960/3170

         

Tyres, chassis

3.1

Tyres(solid rubber,superelastic,pneumatic,polyurethane)

 

Polyurethane

         

3.2

Tyres size,front

ØxW(mm)

343×140

         

3.3

Tyres size,rear

ØxW(mm)

267×106

         

3.5

Wheels,number front/rear(x=driven wheels)

 

2/1x+2

         

3.7

Track width,rear

b11(mm)

1010/500

         

Dimensions

4.1

Mast/fork carriage tilt forward/backward

α/β (°)

3/5

         

4.2

Lowered mast height

h1(mm)

3398

         

4.3

Free lift

h2(mm)

2760

         

4.4

Lift height

h3(mm)

8000

         

4.5

Extended mast height

h4(mm)

8860

         

4.7

Overhead load guard(cab)height

h6(mm)

2330

         

4.19

Overall length

l1(mm)

2246

         

4.20

Length to face of forks

l2(mm)

1326

         

4.21

Overall width

b1(mm)

1130

         

4.22

Fork dimensions

s/e/l(mm)

35/100/920

         

4.25

Width over forks

b5(mm)

200/760

         

4.28

Reath distance

l4(mm)

560

         

4.31

Ground clearance

m1(mm)

80

         

4.34

Aisle width for pallets 800X1000 crossways

Ast(mm)

2695

         

4.35

Turning radius

Wa(mm)

1750

         

4.37

Length across wheel arms

l7(mm)

1855

         

Performance data

5.1

Travel speed,laden/unladen

km/h

9.5/9.5

         

5.2

Lift speed,laden/unladen

m/s

0.28/0.32

         

5.3

Lowering speed,laden/unladen

m/s

0.35/0.31

         

5.4

Reath speedm,laden/unladen

m/s

0.09/0.12

         

5.8

Max.gradient performance,laden/unladen

%

10/15

         

5.10

Service brake

 

Electromagnetic

         

Electric- engine

6.1

Drive motor rating S2 60 min

kW

5.5

         

6.2

Lift motor rating at S3 15%

kW

8.6

         

6.3

Battery acc.to DIN 43531/35/36 A,B,C,no

 

A,4Pzs

         

6.4

Battery voltage,nominal capacity K5

V/Ah

48/360

         

6.5

Battery weight

kg

680

         

Additional data

8.1

Type of drive control

 

Zapi

         

8.2

Operating pressure for attachments

(bar)

110

         

8.3

Oil volume for attachments

(l/min)

40

         

8.4

Sound level at driver's ear according to EN 12053

dB/(A)

<70

         

 

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Chăm sóc KH - 0906 745 968

Chăm sóc KH - 0906 745 968

Thống kê

  • Đang online 84
  • Hôm nay 152
  • Hôm qua 161
  • Trong tuần 2,248
  • Trong tháng 7,298
  • Tổng cộng 611,072

Top

   (0)