XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS13RM18 NHỎ GỌN CÓ BỆ ĐỨNG LÁI SỨC NÂNG 1.3 TẤN NÂNG CAO 1.8 MÉT

PS13RM18

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS13RM18 NHỎ GỌN CÓ BỆ ĐỨNG LÁI SỨC NÂNG 1.3 TẤN NÂNG CAO 1.8 MÉT Liên hệ: 0938 174 486 - Quỳnh Như

XE NÂNG ĐIỆN STACKER CÓ BỆ ĐỨNG LÁI  1.3 TẤN CAO 1.8 MÉT PS13RM18

Video Clip hướng dẫn vận hành xe nâng điện stacker có bệ đứng lái PS13RM18

 

 

GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS13RM18
Xe nâng điện stacker PS13RM18: được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong các kho có diện tích hẹp với công suất hoạt động cao,
Xe nâng điện stacker PS13RM18 sử dụng được cho tất cả các dòng pallet trên thị trường, sự kết hợp với các thành phần mạnh mẽ động cơ hoạt động 
Với hiệu suất tuyệt vời, lực tay lái điện, pin dung lượng cao là dòng xe rất được ưa chuộng  hiện nay.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS13RM18
Sử dụng điện tự động 100% - có bệ đứng lái 
Tải trọng nâng tối đa: 1300kg
Chiều cao nâng thấp nhất: 55mm
Chiều cao nâng cao nhất: theo yêu cầu khách hàng - nâng cao tối đa từ 1.6m -  4.5m
Càng dịch chuyển tự động - xe nâng chuyên dụng dùng được cho tất cả các dòng pallet
Lối đi quay đầu tối thiểu: 2.6m
Bình điện sử dụng liên tục từ 6-8h - sạc đầy từ 3-4h 
QUY ĐỊNH BẢO DƯỠNG XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS13RM18 NOBLELIFT:
Trong buồng máy phía trước xe nâng điện đứng lái PS13RM18 NOBLELIFT
Buồng máy phía trước chứa các đầu nối dây điện phục vụ cho động cơ, các công tắc đèn, còi, xinhan( nếu có) và hệ thống cầu chì, trợ lực….
Vì vậy cần được kiểm tra bằng cách đẩy dàn nâng về phía trước hết cỡ,tháo 2 chiếc Bu lông nằm ngay phía trước thân xe, giáp giàn nâng và nhấc tấm che phía trước ra.
Khi đó chúng ta sẽ nhìn thấy buồng máy phái trước. Dùng vòi hơi ( nếu có) hoặc chổi lông loại nhỏ vệ sinh sạch sẽ buồng máy. Luôn luôn giữ buồng máy phía trước khô ráo.
Không để chuột, kiến , gián hay côn trùng khác làm tổ ở buồng máy
Lưu ý: Khi lâu không sử dụng xe nâng hàng cần bảo quản nơi khô ráo, không có côn trùng có thể làm tổ.
Buồng máy phía sau của xe nâng điện đứng lái PS13RM18 NOBLELIFT:
Buồng máy phía sau rộng hơn buồng phía trước, chưa hầu hết thiết bị quan trọng như Mô tơ nâng hạ, 
Mô tơ tiến lùi, hệ thống phanh đĩa và các loại cảm biến, trợ lưc lái, bộ sạc trong….
Khi bảo dưỡng buồng máy phía sau cần cẩn thận, nhẹ nhàng hút bụi từng góc và khu vực. Buồng máy phía sau rất dễ bị tổn thương nếu bất cẩn.
Hầu hết khớp nối ở buồng máy phía sau đã được châm mỡ bò cẩn thận. 
Vì vậy nếu thấy mỡ bò có hiện tượng đóng keo do bụi, tạp chất thì cần rửa sạch bằng dầu DO sau đó châm mỡ bò mới.
Bảo dưỡng và lau chùi sạch đĩa phanh, tuyệt đối không được châm dầu nhớt hoặc mỡ bò lên đĩa phanh hoặc má phanh. Như vậy sẽ làm mất phanh.
Ngoài vệ sinh buồng máy và châm  mỡ bò cho các khớp nối chúng ta không tháo rời bất cứ chi tiết nào trong buồng máy phía sau.

Sau khi bảo dưỡng xong chúng ta đóng cửa, cài chốt ngay để tránh Chuột hoặc các loại côn trùng khác thâm nhập buồng máy

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing
mark

1.2 Manufacturer`s type designation   PS 13
RM16
PS 13
RM18
PS 13
RM30
PS 13
RM37
PS 13
RM45
1.3 Drive:electric(battery or mains), diesel, petrol, fuel gas, manual   Battery
1.4 Type of operation: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(kg) 1300
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 413 388 378
1.9 Wheelbase y(mm) 1255 1355
Weight 2.1 Service weight kg 1820 1850 2020 2236 2460
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 1480/1640 1500/1650 1580/1740 1680/1855 1770/1990
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 1350/470 1370/480 1495/525 1655/580 1820/640
Tyres, chassis 3.1 Tyres: solid、rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane   Polyurethane(PU)
3.2 Tyre size, front ØxW Ø230 × 75
3.3 Tyre size, rear ØxW Ø210 × 85
3.4 Additional wheels (dimensions) ØxW Ø150 × 54
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1×+2/2
3.6 Track width, front b10(mm) 620
3.7 Track width, rear b11(mm) 993
Dimensions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward α/β(°) 2/4
4.2 Lowered mast height h1 (mm) 2076 2276 2101 1850 2096
4.3 Free lift h2 (mm) 1550 1750 152 1260 1520
4.4 Lift height h3 (mm) 1550 1750 2950 3650 4450
4.5 Extended mast height h4 (mm) 2463 2663 3863 4565 5395
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 1034/1415
4.15 Lowered height h13(mm) 50
4.19 Overall length l1 (mm) 2265 2290 2400
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 1115 1140 1250
4.21 Overall width b1(mm) 1104
4.22 Fork dimensions e/l (mm) 35/100/950(1150)
4.25 Width over forks b5 (mm) 200~740
4.26 Distance between supports arms/loading surfaces b4 (mm) 784
4.28 Reach distance l4(mm) 550 580
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 59
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm) 2632 2650 2753
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2675 2698 2803
4.35 Turning radius Wa (mm) 1593 1689
4.37 Length across wheel arms l7(mm) 1651 1751

Performance
data

5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.0/5.5 5.0/5.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.85/1.22 1.1/1.65
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 1.25/0.8 1.0/0.95
5.8 Max. gradient performance, laden/ unladen % 5/8
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating s2 60min kw 1.85
6.2 Lift motor rating at s3 15% kw 2.2 3.0
6.3 Battery acc. to DIN, no   3PzS 5PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity V/Ah 24/270 24/400
Additional data 8.1 Type of drive control   MOSFET Control
8.4 sound level at driver`s ear acc.to EN 12053 dB(A) 67
 


CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM - SIÊU THỊ XE NÂNG

 

Hotline: 0938 174 486   -  Ms. QUỲNH NHƯ

 

Showroom Bình Dương: 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

 

(Cổng KCN Việt Hương).

 

Showroom Hồ Chí Minh: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh.

 

Địa chỉ kho hàng: Số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.

 

Điện Thoại: (0274) 399 1089 / 399 1090     Fax: (028) 3716 2566

 

Skype: sale4.patiha

 

Email: sale4@noblelift.com.vn / sale4@patiha.com.vn

 

Website:   http://sieuthixenang.vn/           http://muabanxenangtay.com/     

Bình luận

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Module tin tức 2

XE NÂNG TAY THẤP NOBLELIFT

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 22
  • Hôm nay 80
  • Hôm qua 313
  • Trong tuần 80
  • Trong tháng 11,531
  • Tổng cộng 699,377

Quảng cáo

Quảng cáo 2

Top

   (0)