XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS13RM45 NHỎ GỌN CÓ BỆ ĐỨNG LÁI SỨC NÂNG 1.3 TẤN NÂNG CAO 4.5 MÉT

PS13RM45

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS13RM45 NHỎ GỌN CÓ BỆ ĐỨNG LÁI SỨC NÂNG 1.3 TẤN NÂNG CAO 4.5 MÉT Liên hệ: 0938 174 486 - Quỳnh Như

XE NÂNG ĐIỆN STACKER CÓ BỆ ĐỨNG LÁI  1.3 TẤN CAO 4.5 MÉT PS13RM45

Video Clip hướng dẫn vận hành xe nâng điện stacker có bệ đứng lái PS13RM45

 

 

GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌPS13RM45
Xe nâng điện stacker PS13RM30: được thiết kế nhỏ gọn dễ dàng di chuyển trong các kho có diện tích hẹp với công suất hoạt động cao,
Xe nâng điện stacker PS13RM30 sử dụng được cho tất cả các dòng pallet trên thị trường, sự kết hợp với các thành phần mạnh mẽ động cơ hoạt động 
Với hiệu suất tuyệt vời, lực tay lái điện, pin dung lượng cao là dòng xe rất được ưa chuộng  hiện nay.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT CỦA XE NÂNG ĐIỆN STACKER NHỎ GỌN PS13RM45
Sử dụng điện tự động 100% - có bệ đứng lái 
Tải trọng nâng tối đa: 1300kg
Chiều cao nâng thấp nhất: 55mm
Chiều cao nâng cao nhất: theo yêu cầu khách hàng - nâng cao tối đa từ 1.6m -  4.5m
Càng dịch chuyển tự động - xe nâng chuyên dụng dùng được cho tất cả các dòng pallet
Lối đi quay đầu tối thiểu: 2.6m
Bình điện sử dụng liên tục từ 6-8h - sạc đầy từ 3-4h 
Xe nâng điện đứng lái PS13RM45 NOBLELIFT:  là một trong những mẫu xe nâng điện đứng lái thích hợp dùng trong kho, nhà xưởng có lối đi nhỏ, hẹp. 
Với những tính năng tuyệt vời và kích thước tổng thể nhỏ gọn chính vì vậy mà mẫu xe điện này được nhiều khách hàng sử dụng và tin dùng.
Một số tính năng nổi bật của Xe nâng điện đứng lái PS13RM45 NOBLELIFT:
Cabins thiết kế tối ưu hóa, hệ thống tay điều khiển dễ dàng giúp tài xế xe nâng vận hành giảm bớt mệt mỏi
Đồng hồ hiển thị đa chức năng: Giờ thế giới, thời gian làm việc, lượng ắc quy tiêu thụ….
Hệ thống ắc quy có thể kéo ra ngoài (hai bên) giúp cho việc thay thế dễ dàng và nhanh chóng
Hệ thống đệm giảm chấn hấp thu chấn độ và giúp xe nâng hoạt động tiếng ồn thấp
Tích hợp van xả áp lực bảo vệ xe nâng khi rơi vào tình trạng quá tải.
Tích hợp hệ thống ngắt kết nối điện (toàn bộ) khẩn cấp.
Xe nâng điện đứng lái PS13RM45 NOBLELIFT
Trọng tâm xe nâng thấp đảm bảo sự hoạt động ổn định.
Bánh lái dẫn hướng, bánh cân bằng có kích thước nhỏ, kết hợp thiết kế tổng thể nhỏ gọn. 
Dẫn đến xe nâng có bán kính quay nhỏ và dễ dàng vận hành trong kho hẹp
Động cơ thiết kế không thấm nước và chống được bụi, giúp tăng tuổi thọ động cơ.
Càng nâng dạng cắt kéo, được điểu khiển bằng điện trên bảng điều khiển, hoạt động ổn định và không phải di chuyển cả hệ thống khung nâng như các loại xe nâng điện đứng lái khác.
Lượng tiêu thụ năng lượng thấp, kéo dài tuổi thọ Ắc quy.
Sử dụng công nghệ CANbus giảm độ phức tạp hệ thống dây điện và tăng độ tin cậy.
Tất cả các điểm tiếp giáp đều có vú mỡ, giảm hao mòn và tăng tuổi thọ linh kiện.
Nắp lưng dễ dàng để mở để bảo trì và điều chỉnh bộ phận của van, ống dầu và các bộ phận điện tử
Bán Xe nâng điện đứng lái PS13RM45 NOBLELIFT  giá rẻ
Cam kết
Giá bán rẻ nhất
Giao hàng nhanh nhất
Bảo hành thời gian lâu nhất

Phụ tùng xe nâng điện đứng lái thay thế nhanh nhất

Technical data sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm

Distinguishing
mark

1.2 Manufacturer`s type designation   PS 13
RM16
PS 13
RM18
PS 13
RM30
PS 13
RM37
PS 13
RM45
1.3 Drive:electric(battery or mains), diesel, petrol, fuel gas, manual   Battery
1.4 Type of operation: hand, pedestrian, standing, seated, order-picker   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(kg) 1300
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 413 388 378
1.9 Wheelbase y(mm) 1255 1355
Weight 2.1 Service weight kg 1820 1850 2020 2236 2460
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 1480/1640 1500/1650 1580/1740 1680/1855 1770/1990
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 1350/470 1370/480 1495/525 1655/580 1820/640
Tyres, chassis 3.1 Tyres: solid、rubber, superelastic, pneumatic, polyurethane   Polyurethane(PU)
3.2 Tyre size, front ØxW Ø230 × 75
3.3 Tyre size, rear ØxW Ø210 × 85
3.4 Additional wheels (dimensions) ØxW Ø150 × 54
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1×+2/2
3.6 Track width, front b10(mm) 620
3.7 Track width, rear b11(mm) 993
Dimensions 4.1 Mast/fork carriage tilt forward/backward α/β(°) 2/4
4.2 Lowered mast height h1 (mm) 2076 2276 2101 1850 2096
4.3 Free lift h2 (mm) 1550 1750 152 1260 1520
4.4 Lift height h3 (mm) 1550 1750 2950 3650 4450
4.5 Extended mast height h4 (mm) 2463 2663 3863 4565 5395
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 1034/1415
4.15 Lowered height h13(mm) 50
4.19 Overall length l1 (mm) 2265 2290 2400
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 1115 1140 1250
4.21 Overall width b1(mm) 1104
4.22 Fork dimensions e/l (mm) 35/100/950(1150)
4.25 Width over forks b5 (mm) 200~740
4.26 Distance between supports arms/loading surfaces b4 (mm) 784
4.28 Reach distance l4(mm) 550 580
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 59
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm) 2632 2650 2753
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2675 2698 2803
4.35 Turning radius Wa (mm) 1593 1689
4.37 Length across wheel arms l7(mm) 1651 1751

Performance
data

5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.0/5.5 5.0/5.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.85/1.22 1.1/1.65
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 1.25/0.8 1.0/0.95
5.8 Max. gradient performance, laden/ unladen % 5/8
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating s2 60min kw 1.85
6.2 Lift motor rating at s3 15% kw 2.2 3.0
6.3 Battery acc. to DIN, no   3PzS 5PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity V/Ah 24/270 24/400
Additional data 8.1 Type of drive control   MOSFET Control
8.4 sound level at driver`s ear acc.to EN 12053 dB(A) 67
 


CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM - SIÊU THỊ XE NÂNG

 

Hotline: 0938 174 486   -  Ms. QUỲNH NHƯ

 

Showroom Bình Dương: 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

 

(Cổng KCN Việt Hương).

 

Showroom Hồ Chí Minh: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh.

 

Địa chỉ kho hàng: Số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.

 

Điện Thoại: (0274) 399 1089 / 399 1090     Fax: (028) 3716 2566

 

Skype: sale4.patiha

 

Email: sale4@noblelift.com.vn / sale4@patiha.com.vn

 

Website:   http://sieuthixenang.vn/           http://muabanxenangtay.com/     

 

 

Bình luận

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Module tin tức 2

XE NÂNG TAY THẤP NOBLELIFT

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 42
  • Hôm nay 103
  • Hôm qua 412
  • Trong tuần 899
  • Trong tháng 10,213
  • Tổng cộng 761,415

Quảng cáo

Quảng cáo 2

Top

   (0)