XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS1536 SỨC NÂNG 1.5 TẤN NÂNG CAO 3.6 MÉT

PS1536

NOBLELIFT

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS1536 SỨC NÂNG 1.5 TẤN NÂNG CAO 3.6 MÉT LH: 0938 174 486 - Ms Như

XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS1536 SỨC NÂNG 1.5 TẤN NÂNG CAO 3.6 MÉT

 

Video clip xe nâng stacker PS1536 sức nâng 1.5 tấn nâng cao 3.6 mét

 

 

Xe nâng điện stacker PS1536 là đối tác của các thương hiệu nổi tiếng thế giới:
Hệ thống điều khiển Zapi, Curtis - Mỹ có độ bền cao, hoạt động tin cậy
Màn hình hiển thị LCD thân thiện với người lái.
Chiều cao nâng: 3m/ 3.6m/ 4m/ 4.5m/ 5m/ 5.5m/ 6m. 
Độ an toàn cao, tiếng ồn khi hoạt động thấp. 
Xe nâng điện PS1536 (SIÊU THỊ XE NÂNG) được trang bị hệ thống Curtis Control Panel của USA giúp dễ dàng vận hành và điều khiển trong quá trình sử dụng. 
Hệ thống bình điện ắc quy chính hãng, thời gian sử dụng trên 5 năm, tiết kiệm điện năng, tối ưu hóa hiệu suất ắc quy. 
Linh kiện thay thế có sẵn và bảo hành, bảo trì 24/24 đáp ứng nhanh chóng nhu cầu khách hàng.
Hãy tìm hiểu kĩ hơn về thông số xe nâng điện PS1536 nhỏ gọn của SIÊU THỊ XE NÂNG (CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM) nhé:
Tải trọng nâng: 1500 kg - 2000kg
Chiều cao nâng cao nhất: 2900mm - 6000mm mm
Chiều cao nâng thấp nhất: 90 mm
Tâm tải trọng: 600 mm
Chiều dài càng nâng: 1150 mm
Chiều rộng bản càng: 160mm
Chiều cao tổng thể của xe: 2150 mm
Chiều rộng tổng thể: 635 mm
Chiều cao xe khi mở rộng: 3625 mm
Kích thước bánh lái: 80*65mm
Kích thước bánh tải: 180*50
Motor: 1.6 Kw
Bộ sạc: 220 V
Hãng SX: NOBLELIFT
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe nâng điện PS1536:
Type sheet for industrial truck acc.to VID 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM
Distinguishing
mark
1.2 Manufacturer`s type designation   PS 15
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q (t) 1.5
1.6 Load centre distance C (mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork X (mm) 765
1.9 Wheelbase Y(mm) 1519
Weight 2.1 Service weight kg 1596
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 1345/1663
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 955/553
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Ø x w (mm) Ø230×75
3.3 Tire size, rear Ø x w (mm) Ø 80× 70
3.4 Additional wheels(dimensions) Ø x w (mm) Ø124x60
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+2/4
3.6 Tread, front b10 (mm) 750
3.7 Tread, rear b11 (mm) 390
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1 (mm) 2220
4.3 Free lift height h2 (mm) 1660
4.4 Lift h3 (mm) 4915
4.5 Extended mast height h4 (mm) 5520
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 1370/945
4.15 Height, lowered h13 (mm) 85
4.19 Overall length l1 (mm) 2180
4.2 Length to face of forks l2 (mm) 1030
4.21 Overall width b1 (mm) 1000
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 60/180/1150
4.25 Distance between fork- arms b5 (mm) 570
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 25
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 lengthways Ast (mm) 2645
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2592
4.35 Turning radius Wa (mm) 1806
Performance data 5.1 Travel speed, laden/unladen Km/h 6.0/6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.141/0.212
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.227/0.178
5.8 Max. gradeability performance, laden/ unladen % 41802
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2 60min kW 1.3
6.2 Lift motor rating at S3 15% kW 3
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no   B,3PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/Ah 24/ 350
6.5 Battery weight kg 288
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 2.1
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- Speed Control
8.4 Sound level at driver's ear according to EN 12053 dB(A) 70

GIẢN ĐỒ NÂNG XE NÂNG ĐIỆN PS1536 (SIÊU THỊ XE NÂNG)

 

CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM - SIÊU THỊ XE NÂNG

 

Hotline: 0938 174 486   -  Ms. QUỲNH NHƯ

 

Showroom Bình Dương: 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

 

(Cổng KCN Việt Hương).

 

Showroom Hồ Chí Minh: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh.

 

Địa chỉ kho hàng: Số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.

 

Điện Thoại: (0274) 399 1089 / 399 1090     Fax: (028) 3716 2566

 

Skype: sale4.patiha

 

Email: sale4@noblelift.com.vn / sale4@patiha.com.vn

 

Website:   http://sieuthixenang.vn/           http://muabanxenangtay.com/     

 

 

Bình luận

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Module tin tức 2

XE NÂNG TAY THẤP NOBLELIFT

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 12
  • Hôm nay 393
  • Hôm qua 497
  • Trong tuần 2,957
  • Trong tháng 14,408
  • Tổng cộng 702,254

Quảng cáo

Quảng cáo 2

Top

   (0)