XE NÂNG ĐIỆN PS1632L

PS1632L

NOBLELIFT - GERMANY

18 tháng

Khách hàng đến với Patiha Việt Nam – sẽ được tư vấn đẩy đủ về những thắc mắc đang vướng phải, hàng có sẵn đầy đủ trong kho nên ưu tiên khách hàng đến tận kho trực tiếp xe sản phẩm và có đội ngũ kỹ thuật hướng dẫn tận tình và sử dụng các thiết bị nâng hạ. Là nhà nhập khẩu trực tiếp nên giá cả tốt nhất thị trường việt nam, đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm làm việc nhiệt tình và tận tâm, đội ngũ lãnh đạo giàu kinh nghiệm chọn những hàng những sản phẩm tốt nhất nhập về.

HOTLINE - 0938 174 486 - 08 3701 0317

 

Khách hàng đến với Patiha Việt Nam – sẽ được tư vấn đẩy đủ về những thắc mắc đang vướng phải, hàng có sẵn đầy đủ trong kho nên ưu tiên khách hàng đến tận kho trực tiếp xe sản phẩm và có đội ngũ kỹ thuật hướng dẫn tận tình và sử dụng các thiết bị nâng hạ.

Là nhà nhập khẩu trực tiếp nên giá cả tốt nhất thị trường việt nam, đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm làm việc nhiệt tình và tận tâm, đội ngũ lãnh đạo giàu kinh nghiệm chọn những hàng những sản phẩm tốt nhất nhập về.

 

       

 

ustrial truck acc. to VDI 2198
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   PS 12L(3600) PS 16L(4600) PS 20L(4600)
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 1.2 1.6 2.0
1.6 Load centre distance C(mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x(mm) 647
1.9 Wheelbase y(mm) 1248 1293 1429
Weight 2.1 Service weight Kg 1007 1340 1579
2.2 Axle loading, laden front/rear Kg 684/1523 930/2010 1000/2579
2.3 Axle loading, unladen front/rear Kg 610/397 850 /490 900/679
Tires, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front ÆxW (mm) Ф230×75
3.3 Tire size, rear ÆxW (mm) Ф85×75
3.4 Additional wheels(dimensions) ÆxW (mm) Ф150x54
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+1/4
3.6 Track, front b10(mm) 522
3.7 Track, rear b11(mm) 390
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1(mm) 2308 2108 2228
4.3 Free Lift height h2(mm) 1760 1520 1520
4.4 Lift height h3(mm) 3600 4600 4600
4.5 Extended mast height h4(mm) 4088 5088 5208
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14(mm) 850/1385
4.15 Height, lowered h13(mm) 90
4.19 Overall length l1(mm) 1919 1964 2100
4.20 Length to face of forks l2(mm) 769 814 950
4.21 Overall width b1(mm) 820
4.22 Fork dimensions s/e/l(mm) 60/180/1150
4.25 Distance between fork-arms b5(mm) 570
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2(mm) 28 28 23
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast(mm) 2336 2406 2536
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast(mm) 2456 2393 2523
4.35 Turning radius Wa(mm) 1440 1510 1640
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 5.5/6.0 5.5/6.0 5.5/6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.10/0.17 0.13/0.20 0.13/0.20
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.11/0.11 0.20/0.14 0.20/0.14
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 6/12 6/12 6/10
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2  60min     kw 1.3 1.3 1.7
6.2 Lift motor rating at S3  10%     kw 1.5 3.2 3.2
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36  A, B, C, no   2VBS 3VBS 3PZS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5   V/Ah 24/180 24/270 24/350
6.5 Battery weight kg 175 230 288
6.6 Energy consumption acc: to VDI cycle kWh/h 0.95 1.59 1.70
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- speed control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) <70

 

Designation Lowered mast height h1(mm) Free Lift height h2(mm) Lift height h3(mm) Extended mast height h4(mm)
PS 12L
Two stage mast 1958 2900 3380
2108 3200 3680
2308 3600 4080
Two stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
1958 1410 2900 3380
2108 1560 3200 3680
2308 1760 3600 4080
PS 16L
Two stage mast 1958 2900 3380
2108 3200 3680
2308 3600 4080
Two stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
1958 1410 2900 3380
2108 1560 3200 3680
2308 1760 3600 4080
Three stage mast 2008 4300  
2108 4600 5080
Three stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
2008 1420 4300 4780
2108 1520 4600 5080
PS 20L
Two stage mast 2078 2900 3500
2228 3200 3800
2428 3600 4200
Two stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
2078 1410 2900 3500
2228 1560 3200 3800
2428 1760 3600 4200
Three stage mast 2128 4300 4900
2228 4600 5200
Three stage mast FFL
(Full-Free-Lift)
2128 1420 4300 4900
2228 1520 4600 5200
GIAO HÀNG TRÊN TOÀN QUỐC, GIAO HÀNG TRONG 24H

Liên hệ: Ms Quỳnh Như – 0938 174 486 -  Fax: 08. 3716 2566

Đ/C: SHOWROOM: 105/2 QUỐC LỘ 1A, PHƯỜNG TÂN THỚI HIỆP, QUẬN 12, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH.
Email: hannguyen.info@gmail.com"> sale4@patiha.com.vn

Model

YTC 0.3A

YTC0.3B

Capacity (kg)

300

300

Dimensions (mm)

1025 x 915 x 1180

850 x 880 x 1280

Lifting height (mm)

400

200

 

 

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Chăm sóc KH - 0906 745 968

Chăm sóc KH - 0906 745 968

Thống kê

  • Đang online 58
  • Hôm nay 126
  • Hôm qua 161
  • Trong tuần 2,222
  • Trong tháng 7,272
  • Tổng cộng 611,046

Top

   (0)