XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS1532 SỨC NÂNG 1.5 TẤN NÂNG CAO 3.2 MÉT

PS1532

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG - BẢO HÀNH THEO TIÊU CHUẨN NHÀ SẢN XUẤT

XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS1532 SỨC NÂNG 1.5 TẤN NÂNG CAO 3.2 MÉT LH - 0938 174 486 - QUỲNH NHƯ

XE NÂNG ĐIỆN STACKER PS1529 SỨC NÂNG 1.5 TẤN NÂNG CAO 3.2 MÉT

 

Video clip xe nâng stacker PS1532 sức nâng 1.5 tấn nâng cao 3.2 mét

 

 

Xe nâng điện stacker PS1532 là đối tác của các thương hiệu nổi tiếng thế giới:
- Hệ thống điều khiển Zapi, Curtis - Mỹ có độ bền cao, hoạt động tin cậy
- Màn hình hiển thị LCD thân thiện với người lái.
- Đứng trên xe, có màn hình hiển thị, Vì vậy, đặc biệt với người mới lái, việc học cách sử dụng và nâng hạ, di chuyển hàng hóa rất thuận tiện, nhanh chóng.
- Hành lang di chuyển (còn gọi là Độ rộng quay xe) nhỏ.
- Kích thước xe nhỏ gọn + Trục nâng có thể đẩy ra khi lấy hàng và thu vào khi di chuyển giúp độ rộng quay xe nhỏ hơn.
- Qua đó, tiết kiệm diện tích đi lại trong kho (và khu vực giá kệ).
 Bảo dưỡng và thay thế ắc quy đơn giản
Ắc quy có thể tháo rời khỏi xe chỉ trong một phút chỉ với 2 thao tác: Kéo ra và đẩy sang phải/trái.
– Kích thước nhỏ gọn, bán kính quay nhỏ nên hành lang di chuyển sẽ nhỏ hơn. Thích hợp chạy trong nhà xưởng, khu vực giá kệ.
 – Chạy bằng điện nên chi phí nhiên liệu tiết kiệm hơn so với xe dầu.
– Không phát thải. Tiếng ồn rất nhỏ.
 – Việc bảo dưỡng định kỳ đơn giản hơn so với xe dầu (kiểm tra nước cất ắc quy, cách sạc, hệ thống thủy lực)
Hãy tìm hiểu kĩ hơn về thông số xe nâng điện PS1532 nhỏ gọn của SIÊU THỊ XE NÂNG (CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM) nhé:
Tải trọng nâng: 1500 kg - 2000kg
Chiều cao nâng cao nhất: 2900mm - 6000mm mm
Chiều cao nâng thấp nhất: 90 mm
Tâm tải trọng: 600 mm
Chiều dài càng nâng: 1150 mm
Chiều rộng bản càng: 160mm
Chiều cao tổng thể của xe: 2150 mm
Chiều rộng tổng thể: 635 mm
Chiều cao xe khi mở rộng: 3625 mm
Kích thước bánh lái: 80*65mm
Kích thước bánh tải: 180*50
Motor: 1.6 Kw
Bộ sạc: 220 V
Hãng SX: NOBLELIFT
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật chi tiết của xe nâng điện PS1532:
Type sheet for industrial truck acc.to VID 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4MM
Distinguishing
mark
1.2 Manufacturer`s type designation   PS 15
1.3 Power (battery ,diesel, petrol, gas, manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q (t) 1.5
1.6 Load centre distance C (mm) 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork X (mm) 765
1.9 Wheelbase Y(mm) 1519
Weight 2.1 Service weight kg 1596
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 1345/1663
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 955/553
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front Ø x w (mm) Ø230×75
3.3 Tire size, rear Ø x w (mm) Ø 80× 70
3.4 Additional wheels(dimensions) Ø x w (mm) Ø124x60
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+2/4
3.6 Tread, front b10 (mm) 750
3.7 Tread, rear b11 (mm) 390
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1 (mm) 2220
4.3 Free lift height h2 (mm) 1660
4.4 Lift h3 (mm) 4915
4.5 Extended mast height h4 (mm) 5520
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 1370/945
4.15 Height, lowered h13 (mm) 85
4.19 Overall length l1 (mm) 2180
4.2 Length to face of forks l2 (mm) 1030
4.21 Overall width b1 (mm) 1000
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 60/180/1150
4.25 Distance between fork- arms b5 (mm) 570
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 25
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 lengthways Ast (mm) 2645
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2592
4.35 Turning radius Wa (mm) 1806
Performance data 5.1 Travel speed, laden/unladen Km/h 6.0/6.0
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.141/0.212
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.227/0.178
5.8 Max. gradeability performance, laden/ unladen % 41802
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1 Drive motor rating S2 60min kW 1.3
6.2 Lift motor rating at S3 15% kW 3
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no   B,3PzS
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/Ah 24/ 350
6.5 Battery weight kg 288
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 2.1
Additional data 8.1 Type of drive control   AC- Speed Control
8.4 Sound level at driver's ear according to EN 12053 dB(A) 70




CÔNG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM - SIÊU THỊ XE NÂNG

 

Hotline: 0938 174 486   -  Ms. QUỲNH NHƯ

 

Showroom Bình Dương: 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

 

(Cổng KCN Việt Hương).

 

Showroom Hồ Chí Minh: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh.

 

Địa chỉ kho hàng: Số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.

 

Điện Thoại: (0274) 399 1089 / 399 1090     Fax: (028) 3716 2566

 

Skype: sale4.patiha

 

Email: sale4@noblelift.com.vn / sale4@patiha.com.vn

 

Website:   http://sieuthixenang.vn/           http://muabanxenangtay.com/     

Bình luận

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Module tin tức 2

XE NÂNG TAY THẤP NOBLELIFT

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 21
  • Hôm nay 613
  • Hôm qua 535
  • Trong tuần 1,944
  • Trong tháng 11,258
  • Tổng cộng 762,460

Quảng cáo

Quảng cáo 2

Top

   (0)