XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1.5 TẤN NOBLELIFT PT15

PT15

NOBLELIFT

18 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1.5 TẤN NOBLELIFT PT15 Liên hệ: 0938 174 486 - Như Tải trọng nâng: 1500kg Hàng có sẵn tại kho - ưu tiên khách hàng tới kho xem xe trực tiếp

MỘT VÀI THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ DÒNG XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1.5 TẤN NOBLELIFT PT15

 

Nhiều quý khách hàng sẽ băn khoăn, nếu sử dụng một chiếc xe nâng điện hiện đại sẽ phải học và được cấp bằng lái xe nâng mới được sử dụng.

-Không phải như thế đâu ah. Chúng tôi sẽ có tư liệu hướng dẫn sử dụng đi kèm và khi giao hàng sẽ có kĩ thuật viên hướng dẫn vận hành chi tiết. XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1.5 TẤN NOBLELIFT PT15 có thiết kế hiện đại, tuy nhiên hệ thống điều khiển được tối giản nhất. Để người sử dụng dễ dàng điều khiển.

-Tuy nhiên để đảm bảo an toàn và sử dụng xe được tốt nhất. Bạn hãy làm theo hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Hiều về cơ chế hoạt động của xe, và có người chuyên trách sử dụng xe. Như vậy người đó sẽ có trách nhiệm và bảo quản xe tốt hơn.

-XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1.5 TẤN NOBLELIFT PT15 rất dễ sử dụng có tầm nhìn thoáng dễ đàng thao tác vận hành. Nên bạn hãy yêu tâm khi quyết định lựa chọn sản phẩm này nhé.

 

Video Clip Xe Nâng Điện Thấp 1.5 tấn NOBLELFT (PT15)

 

 

THÔNG SỐ CHI TIẾT CỦA XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1.5 TẤN NOBLELIFT PT15

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer's type designation   PT 15
1.3 Power (battery,diesel,petrol gas,manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 1.5
1.6 Load centre distance c(mm) 600
1.8 Load distance .centre of drive axle to fork x(mm) 963 1054
1.9 Wheelbase Y(mm) 1217 1310
Weight 2.1 Service weight kg 288
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 760/1026 674/1112
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 222/64 226/60
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front 0xw(mm) 0 252x89
3.3 Tire size, rear 0xw(mm) 084x70/ 
084x93
074x70 
074x93
3.4 Additional wheels(dimensions) 0xw(mm) 0100x40
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+2/ 2or1x+2/4
3.6 Track, front b10mm 500
3.7 Track, rear b11 (mm) 360 490
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1(mm)    
4.3 Free Lift height h2 (mm)    
4.4 Lift height h3 (mm) 120
4.5 Extended mast height h4 (mm)    
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14mm 934/1205
4.15 Height, lowered t h13mm 8575
4.19 Overall length l1mm 15901660
4.2 Length to face of forks I2mm 440
4.21 Overall width b1mm 700
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 47/160/1150 47/160/1220
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 520 650
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2mm 34 24
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm)    
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2145 2176
4.35 Turning radius Wa (mm) 1480 1550
Performance data 5.1 Travel speed, laden/unladen km/h 5.5/5.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.027/0.035
5.3 Lowering speed, laden/unladen m/s 0.042/0.027
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 5/8
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- Motor 6.1 Drive motor rating S2 60min kW 0.9
6.2 Lift motor rating at S3 4.5% kW 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no   no
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/Ah 2x12/85
6.6 Energy consumption acc; to VDI cycle Kwh/h 0.48
Additional data 8.1 Type of drive control   AC-Speed Control / DC
8.4 Sound level at driver's ear acc. to EN 12053 dB(A) <70

 

CÔNG TY NOBLELIFT VIỆT NAM

Địa chỉ văn phòng : 105/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM

Địa chỉ kho: 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại : 0938 174 486 – 08 3701 0317 – Quỳnh Như

Email : sale4@patiha.com.vn / sale4@noblelift.com.vn

Website : xediennanghang.com / muabanxenangtay.com

Sản phẩm cùng loại

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Thống kê

  • Đang online 39
  • Hôm nay 316
  • Hôm qua 710
  • Trong tuần 3,331
  • Trong tháng 7,581
  • Tổng cộng 623,966

Top

   (0)