XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15 (1500KG) NOBLELIFT

PT15

NOBLELIFT

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15 (1500KG) NOBLELIFT Liên Hệ: 0938 174 486 - Như Hàng có sẵn tại kho Thông tin chi tiết xem bên dưới:

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15 (1500KG)

 

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15 (1500KG) NOBLELIFT - GIẢI PHÁP NÂNG HẠ KINH TẾ NHẤT!!!

Bạn đang gặp phải khó khăn trong quá trình vận chuyển hàng hóa, công việc này diễn ra hàng ngày với tần xuất tương đối lớn. Và bạn đang nghĩ đến một giải pháp để khắc phục vấn đề khó khăn này. Thuê nhân công ư? tốn kém, mất thời gian và bạn được gì hiệu quả công việc vẫn không cao.

Xe nâng tay ư? vẫn chưa được nó vẫn ngốn nhiều thời gian và công sức của bạn. Biện pháp tốt nhất là bạn nên dùng một chiếc XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15 (1500KG) NOBLELIFT với tải trọng nâng 1.5 tấn XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15 (1500KG) NOBLELIFT nâng hạ và di chuyển hoàn toàn bằng điện sẽ giúp bạn sắp xếp những khối hàng trong thời gian nhanh nhất tiết kiệm nhân công, thời gian mà hiệu quả sông việc lớn. Lựa chọnXE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15 (1500KG) NOBLELIFT bạn tin tôi đi bạn sẽ thu hồi vốn nhanh và mang lại cho bạn hiệu quả kinh tế nhiều hơn bạn mong đợi.

…..

Video Clip Xe Nâng Điện Thấp 1500kg (PT15)

 

 

Type sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer's type designation   PT 15
1.3 Power (battery,diesel,petrol gas,manual)   Battery
1.4 Operator type   Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q(t) 1.5
1.6 Load centre distance c(mm) 600
1.8 Load distance .centre of drive axle to fork x(mm) 963 1054
1.9 Wheelbase Y(mm) 1217 1310
Weight 2.1 Service weight kg 288
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 760/1026 674/1112
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 222/64 226/60
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size, front 0xw(mm) 0 252x89
3.3 Tire size, rear 0xw(mm) 084x70/ 
084x93
074x70 
074x93
3.4 Additional wheels(dimensions) 0xw(mm) 0100x40
3.5 Wheels, number front/rear(x=driven wheels)   1x+2/ 2or1x+2/4
3.6 Track, front b10mm 500
3.7 Track, rear b11 (mm) 360 490
Dimensions 4.2 Lowered mast height h1(mm)    
4.3 Free Lift height h2 (mm)    
4.4 Lift height h3 (mm) 120
4.5 Extended mast height h4 (mm)    
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14mm 934/1205
4.15 Height, lowered t h13mm 8575
4.19 Overall length l1mm 15901660
4.2 Length to face of forks I2mm 440
4.21 Overall width b1mm 700
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 47/160/1150 47/160/1220
4.25 Distance between fork-arms b5 (mm) 520 650
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2mm 34 24
4.33 Aisle width for pallets 1000X1200 crossways Ast (mm)    
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 2145 2176
4.35 Turning radius Wa (mm) 1480 1550
Performance data 5.1 Travel speed, laden/unladen km/h 5.5/5.5
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.027/0.035
5.3 Lowering speed, laden/unladen m/s 0.042/0.027
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 5/8
5.1 Service brake   Electromagnetic
Electric- Motor 6.1 Drive motor rating S2 60min kW 0.9
6.2 Lift motor rating at S3 4.5% kW 0.8
6.3 Battery acc. to DIN 43531/35/36 A, B, C, no   no
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/Ah 2x12/85
6.6 Energy consumption acc; to VDI cycle Kwh/h 0.48
Additional data 8.1 Type of drive control   AC-Speed Control / DC
8.4 Sound level at driver's ear acc. to EN 12053 dB(A) <70

 

 

CÔNG TY NOBLELIFT VIỆT NAM

Địa chỉ : 105/2 Quốc Lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM

Địa chỉ kho: 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại : 0938 174 486 – 08 3701 0317 – Quỳnh Như

Email : sale4@patiha.com.vn / sale4@noblelift.com.vn

Website : xediennanghang.com / muabanxenangtay.com

Sản phẩm cùng loại

Hổ trợ trực tuyến

Bán hàng  - 0938 174 486

Bán hàng - 0938 174 486

Thống kê

  • Đang online 40
  • Hôm nay 317
  • Hôm qua 710
  • Trong tuần 3,332
  • Trong tháng 7,582
  • Tổng cộng 623,967

Top

   (0)