Tìm kiếm sản phẩm

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

Hổ trợ trực tuyến

038 346 4832 Mr Duy

038 346 4832 Mr Duy

XE NÂNG TAY THẤP NOBLELIFT

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 14
  • Hôm nay 73
  • Hôm qua 380
  • Trong tuần 1,580
  • Trong tháng 7,248
  • Tổng cộng 1,072,285

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG

(2 đánh giá)

EPT15

NOBLELIFT - GERMANY

12 THÁNG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT15

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15

CHUYÊN KINH DOANH CÁC DÒNG XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT15 - 1500KG - NOBLELIFT CHÍNH HÃNG 

Video Clip XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT15 (1500KG) - NOBLELIFT

 

GIỚI THIỆU CHI TIẾT VỀ XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG EPT15 - SIÊU THỊ XE NÂNG
Các mẫu xe nâng điện thấp EPT15 - PT15 - PT20 (có bệ đứng lái) 
Được các kỹ sư của Noblelift -Germany nghiên cứu chế tạo và đưa vào thử nghiệm năm 2008, 
Đến đầu năm 2009 chính thức đưa vào thị trường tiêu dùng. 
Các mẫu xe nâng điện thấp EPT15 - PT15 - PT20 (có bệ đứng lái) được thiết kế hài hòa, 
có thể nói là gọn gàng và bắt mắt. Công năng sử dụng thuận tiện, dễ dàng di chuyển trong kho hàng, giá thành hợp lý.
Sản phẩm đạt chất lượng ISO4100.
EPT15/ SPT15N là xe nâng điện thấp với công suất nâng tải lên đến 1500kg
Xe nâng điện thấp thiết kế nhỏ gọn và màu sắc tương thích phù hợp cho việc nâng hàng hóa và di chuyển trong kho xưởng, nhà máy với lối đi hẹp
Với tốc độ nâng và hạ bằng điện sẽ tiếp kiệm được tối đa sức người và hiệu quả cho trong quá trình sử dụng
ƯU ĐIỂM XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT15 (1500KG) - NOBLELIFT
• Xe nâng điện thấp là giải pháp lý tưởng cho ứng dụng Duty Light
• Bình điện xe nâng điện thấp sạc tự đồng báo tắt hoặc báo tín hiệu cho người dung dễ nhận biết trình trạng nhiên liệu của xe
• Pin sạc tự động ngắt khi đầy, giúp làm tăng tuổi thọ cho pin
• Sử dụng ổn định trong suốt quá trình hoạt động
Xe Nâng Điện Thấp 1500KG EPT15  thiết kế nhỏ gọn và màu sắc tương thích
Phù hợp cho việc nâng hàng hóa và di chuyển trong kho xưởng, nhà máy với lối đi hẹp
Với tốc độ nâng và hạ bằng điện sẽ tiếp kiệm được tối đa sức người và hiệu quả cho trong quá trình sử dụng.
 
ype sheet for industrial truck acc. to VDI 2198 1KG=2.2LB 1INCH=25.4mm
Distinguishing mark 1.2 Manufacturer`s type designation   EPT 15 SPT 15N
1.3 Drive   Electric Battery
1.4 Operator type   Pedestrian Pedestrian
1.5 Load Capacity / rated load Q (t) 1.5 1.5
1.6 Load centre distance c (mm) 600 600
1.8 Load distance ,centre of drive axle to fork x (mm) 946 946
1.9 Wheelbase y (mm) 1293 1279
Weight 2.1 Service weight kg 190 200 165 175
2.2 Axle loading, laden front/rear kg 510/1180 560/1140 458/1207 480/1195
2.3 Axle loading, unladen front/rear kg 150/40 160/40 130/35 140/35
Tyres, chassis 3.1 Tires   Polyurethane (PU)
3.2 Tire size,front Ø x w (mm) Ø 220×70(230×73)3) Ø 220×70
3.3 Tire size,rear Ø x w (mm) Ø 80×70 Ø 80×93 Ø 80×70 Ø 80×93
3.4 Additional wheels(dimensions) Ø x w (mm) Ø 50(80)1) ×30 Ø50×30
3.5 Wheels,number front/rear(x=driven wheels)   1x +2/ 4 1x +2/ 2 1x +2/ 4 1x +2/ 2
3.6 Tread, front b10 (mm) 340(410)1) 340
3.7 Tread, rear b11 (mm) 380 380
Dimensions 4.4 Lift h3 (mm) 115 115
4.9 Height of tiller in drive position min./ max. h14 (mm) 800 / 1170 850 / 1295
4.15

Height, lowered

h13 (mm) 85(80) 80 85(80) 80
4.19 Overall length l1 (mm) 1648(1660) 1) 1718(1730)1) 1666 1736
4.20 Length to face of forks l2 (mm) 498(510)1) 516
4.21 Overall width b1 (mm) 560(574)1) 705 560 705
4.22 Fork dimensions s/e/l (mm) 48/160/11502) 48/160/12202) 48/160/11502) 48/160
/12202)
4.25 Distance between fork- arms b5 (mm) 540(520) 685(520,540) 540(520) 685(520,540)
4.32 Ground clearance, centre of wheelbase m2 (mm) 37(32) 32 37(32) 32
4.34 Aisle width for pallets 800X1200 lengthways Ast (mm) 1950 1961
4.35 Turning radius Wa (mm) 1445(1460)1) 1507
Performance data 5.1 Travel speed, laden/ unladen km/h 4.2 / 4.6 4.2 / 4.6
5.2 Lift speed, laden/ unladen m/s 0.03 / 0.053 -
5.3 Lowering speed, laden/ unladen m/s 0.049 / 0.036 -
5.8 Max. gradeability, laden/ unladen % 4 / 10 4 / 10
5.10 Service brake   Electromagnetic
Electric- engine 6.1

Drive motor rating S2 60min

kW 0.45 0.45
6.2 Lift motor rating at S3 10% kW 0.8 -
6.3 Battery acc. to DIN 43531/ 35/ 36 A, B, C, no   No no
6.4 Battery voltage, nominal capacity K5 V/ Ah 2x12V / 64 2x12 / 40
6.5 Battery weight kg 48 30
6.6 Energy consumption acc. to VDI cycle kWh/h 0,39 -
Addition data 8.1 Type of drive control   DC-Speed Control
8.4 Sound level at driver`s ear acc. to EN 12053 dB(A) 69 69
NG TY TNHH NOBLELIFT VIỆT NAM - SIÊU THỊ XE NÂNG

Hotline: 038 346 4832  Mr. Chương

Điện Thoại: (028) 363 66 245       Fax: (028) 3716 2566

Email: sale1.noblelift.com

Showroom Bình Dương: 41/3 Quốc Lộ 13,P. Thuận Giao, Thị Xã Thuận An, Tỉnh Bình Dương

Showroom Hồ Chí Minh: 105/2 Quốc Lộ 1A, P. Thới An, Quận 12, Thành Phố Hồ Chí Minh.

Địa chỉ kho hàng: Số 13 Quốc

Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1.5 TẤN Call

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1.5 TẤN

XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT15

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP 1.5 TẤN Call

XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP 1.5 TẤN

XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT15

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG Call

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT20

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP 2 TẤN Call

XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP 2 TẤN

XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP PT20

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG Call

XE NÂNG ĐIỆN THẤP 1500KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP 1500KG Call

XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP 1500KG

XE NÂNG ĐIỆN THẤP EPT15

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP PT15 (1.5 TẤN) Call

XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP PT15 (1.5 TẤN)

XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP PT15 (1.5 TẤN)

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN TẦM  THẤP (1500KG) Call

XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP (1500KG)

XE NÂNG ĐIỆN THẤP PT15

038 346 4832
XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP 2000KG Call

XE NÂNG ĐIỆN TẦM THẤP 2000KG

XE NÂNG ĐIỆN PT20

038 346 4832

Top

   (0)